Có được lập vi bằng di chúc không? Giá trị pháp lý cần biết
Có được lập vi bằng di chúc không? Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm khi muốn ghi nhận việc lập di chúc, bảo vệ ý chí của người để lại tài sản và hạn chế tranh chấp thừa kế sau này.
Theo quy định pháp luật, Thừa phát lại có thể lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi có thật nếu đáp ứng điều kiện và thuộc phạm vi được phép lập vi bằng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc ghi nhận sự kiện lập di chúc bằng vi bằng và việc công chứng, chứng thực di chúc. Hai thủ tục này có giá trị pháp lý khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
1. Có được lập vi bằng di chúc không?
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và lập nhằm ghi nhận sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định pháp luật.
Theo khoản 3 Điều 2 và Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại được lập vi bằng trong phạm vi thẩm quyền, trừ các trường hợp pháp luật không cho phép.
Đối với việc lập di chúc, cần phân biệt hai nội dung:
- Lập di chúc: Là việc cá nhân thể hiện ý chí của mình về việc định đoạt tài sản sau khi chết.
- Lập vi bằng liên quan đến di chúc: Là việc Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, ghi nhận sự kiện hoặc hành vi có thật liên quan đến quá trình lập di chúc, trong phạm vi pháp luật cho phép.
Như vậy, có thể xem xét lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi liên quan đến việc lập di chúc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, vi bằng không phải là di chúc và không có tác dụng thay thế di chúc hợp pháp.
Việc lập vi bằng cũng không đồng nghĩa với việc Thừa phát lại xác nhận toàn bộ nội dung di chúc là đúng pháp luật hoặc bảo đảm di chúc sẽ không bị tranh chấp.
2. Giá trị pháp lý của vi bằng di chúc
Để hiểu đúng giá trị của vi bằng trong việc lập di chúc, cần căn cứ vào quy định về di chúc của Bộ luật Dân sự năm 2015 và quy định về vi bằng tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP.
Vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi có thật
Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và mô tả những sự kiện, hành vi thực tế trong phạm vi được phép ghi nhận. Tùy trường hợp, vi bằng có thể kèm theo hình ảnh, video hoặc tài liệu liên quan nhằm thể hiện diễn biến sự việc.
Việc ghi nhận này có thể hỗ trợ làm rõ một số tình tiết thực tế khi phát sinh tranh chấp, nhưng giá trị cụ thể phụ thuộc vào nội dung vi bằng, phạm vi chứng kiến và các chứng cứ liên quan.
Vi bằng không thay thế công chứng, chứng thực di chúc
Khoản 2 Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP quy định vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực và các văn bản hành chính khác.
Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần lập vi bằng là di chúc đương nhiên hợp pháp hoặc có giá trị cao hơn di chúc được lập theo hình thức thông thường.
Vi bằng không tự động chứng minh người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, một trong những điều kiện quan trọng để di chúc hợp pháp là người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Vi bằng có thể ghi nhận những biểu hiện, lời nói và hành vi mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến. Tuy nhiên, việc lập vi bằng không tự động chứng minh đầy đủ năng lực nhận thức, sự tự nguyện hay tính hợp pháp của di chúc.
3. Điều kiện để di chúc hợp pháp theo quy định pháp luật
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
- Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
- Hình thức di chúc phù hợp với quy định pháp luật.
Đối với di chúc bằng văn bản, Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về nội dung của di chúc. Tùy trường hợp, di chúc có thể được lập bằng văn bản không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng hoặc có chứng thực theo các điều kiện luật định.
Pháp luật không bắt buộc mọi di chúc đều phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, việc lựa chọn hình thức lập di chúc cần phù hợp với hoàn cảnh thực tế, tài sản để lại và yêu cầu pháp lý của từng trường hợp.
Đặc biệt, khi người lập di chúc tuổi cao, sức khỏe yếu hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế, việc chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn phương thức lập di chúc phù hợp càng cần được chú trọng.
4. Khi nào nên cân nhắc lập vi bằng liên quan đến di chúc?
Tùy tình huống cụ thể, việc ghi nhận sự kiện, hành vi bằng vi bằng có thể được cân nhắc khi người yêu cầu muốn lưu lại diễn biến thực tế liên quan đến việc lập, giao nhận hoặc bảo quản tài liệu.
Một số tình huống có thể cần xem xét gồm:
- Ghi nhận sự kiện người lập di chúc thể hiện ý chí của mình tại một thời điểm, địa điểm cụ thể.
- Ghi nhận việc giao nhận tài liệu hoặc hồ sơ liên quan đến di chúc.
- Ghi nhận một số sự kiện, hành vi có thật phát sinh trong quá trình chuẩn bị tài liệu thừa kế, nếu thuộc phạm vi được phép lập vi bằng.
Việc có thể lập vi bằng hay không phải được Thừa phát lại xem xét dựa trên nội dung yêu cầu, tính chất sự kiện và các trường hợp pháp luật cấm hoặc hạn chế lập vi bằng.
Không nên sử dụng vi bằng để thay thế việc công chứng, chứng thực hoặc để xác nhận tính hợp pháp của giao dịch, tài liệu thuộc trường hợp pháp luật không cho phép Thừa phát lại xác nhận.
5. Thủ tục yêu cầu lập vi bằng liên quan đến di chúc
Khi có nhu cầu lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi liên quan đến di chúc, người yêu cầu có thể liên hệ Văn phòng Thừa phát lại để được xem xét nội dung và hướng dẫn thủ tục.
Bước 1: Trình bày yêu cầu
Người yêu cầu cung cấp thông tin về sự kiện cần ghi nhận, mục đích lập vi bằng, thời gian, địa điểm dự kiến và các tài liệu liên quan.
Bước 2: Xem xét phạm vi lập vi bằng
Thừa phát lại đánh giá nội dung yêu cầu, xác định sự kiện có thể trực tiếp chứng kiến hay không và có thuộc trường hợp được phép lập vi bằng theo quy định pháp luật hay không.
Nếu yêu cầu nhằm xác nhận tính hợp pháp của di chúc hoặc thực hiện công việc vượt quá thẩm quyền, Văn phòng Thừa phát lại cần giải thích rõ và không thực hiện nội dung trái quy định.
Bước 3: Thỏa thuận việc lập vi bằng
Nếu yêu cầu phù hợp, các bên thỏa thuận bằng văn bản về nội dung, thời gian, địa điểm, chi phí và các vấn đề liên quan theo Điều 38 Nghị định 08/2020/NĐ-CP.
Bước 4: Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và lập vi bằng
Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi được yêu cầu ghi nhận và mô tả khách quan những gì thực tế diễn ra. Hình ảnh hoặc tài liệu liên quan có thể được sử dụng khi phù hợp.
Bước 5: Hoàn thiện, đăng ký và giao vi bằng
Vi bằng được hoàn thiện theo quy định về hình thức, chữ ký, con dấu, lưu trữ và đăng ký. Người yêu cầu nhận vi bằng theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Lưu ý: Trình tự trên áp dụng đối với yêu cầu lập vi bằng hợp lệ. Việc lập di chúc và việc công chứng hoặc chứng thực di chúc, nếu có, là các công việc riêng biệt.
6. Nên lập vi bằng hay công chứng di chúc?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích của người lập di chúc. Hai thủ tục có chức năng khác nhau.
Lập di chúc và công chứng di chúc: Nhằm xác lập di chúc theo hình thức phù hợp và thực hiện việc công chứng khi người lập di chúc có yêu cầu hoặc trường hợp cụ thể cần thực hiện theo quy định pháp luật.
Lập vi bằng liên quan đến di chúc: Nhằm ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến trong phạm vi được phép. Vi bằng không thay thế bản di chúc, không thay thế văn bản công chứng hoặc chứng thực và không bảo đảm di chúc đương nhiên có hiệu lực.
Trong trường hợp cần hạn chế nguy cơ tranh chấp thừa kế, người lập di chúc nên chú trọng việc thể hiện rõ ý chí, xác định chính xác tài sản, người được hưởng di sản và đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực, sự tự nguyện cũng như hình thức di chúc.
Nếu có tài sản giá trị lớn, nhiều người thừa kế hoặc quan hệ gia đình phức tạp, nên tham khảo ý kiến chuyên môn để lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp.
7. Dịch vụ tư vấn lập vi bằng liên quan đến di chúc
Việc lập vi bằng liên quan đến di chúc cần được xem xét cẩn trọng để bảo đảm đúng phạm vi hoạt động của Thừa phát lại và tránh nhầm lẫn với công chứng di chúc.
Khi có nhu cầu, người dân nên trình bày rõ sự kiện cần ghi nhận, mục đích sử dụng vi bằng và các tài liệu liên quan để Văn phòng Thừa phát lại đánh giá khả năng thực hiện theo quy định pháp luật.
Tham khảo thông tin về dịch vụ vi bằng thừa kế, di chúc tại:
https://vibangtoanquoc.com/dich-vu/vi-bang-thua-ke-di-chuc/
Việc tư vấn trước khi lập vi bằng giúp người yêu cầu hiểu rõ giá trị, phạm vi sử dụng và những giới hạn pháp lý của văn bản này.
8. Câu hỏi thường gặp về vi bằng di chúc
Lập vi bằng di chúc có thay thế công chứng di chúc không?
Không. Vi bằng không thay thế văn bản công chứng hoặc chứng thực. Việc lập di chúc phải tuân thủ các điều kiện về nội dung, hình thức và hiệu lực theo Bộ luật Dân sự.
Di chúc không công chứng có hợp pháp không?
Có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Bộ luật Dân sự năm 2015 và hình thức lập di chúc phù hợp với quy định pháp luật. Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng hoặc chứng thực.
Lập vi bằng có giúp tránh tranh chấp thừa kế không?
Vi bằng có thể hỗ trợ ghi nhận một số sự kiện, hành vi thực tế và là nguồn chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét theo quy định. Tuy nhiên, vi bằng không loại trừ hoàn toàn nguy cơ tranh chấp và không quyết định trước kết quả giải quyết tranh chấp thừa kế.
Thừa phát lại có xác nhận di chúc hợp pháp không?
Thừa phát lại không có thẩm quyền dùng vi bằng để thay thế việc công chứng, chứng thực hoặc xác nhận toàn bộ tính hợp pháp của di chúc. Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi có thật trong phạm vi được pháp luật cho phép.
Kết luận
Với câu hỏi “Có được lập vi bằng di chúc không?”, điều quan trọng là phải phân biệt giữa việc ghi nhận sự kiện, hành vi liên quan đến di chúc và việc xác lập một bản di chúc hợp pháp.
Vi bằng có thể hỗ trợ ghi nhận sự kiện thực tế trong những trường hợp phù hợp, nhưng không thay thế di chúc, không thay thế công chứng hoặc chứng thực và không tự động bảo đảm hiệu lực của di chúc.
Trước khi thực hiện, người dân nên xác định rõ mục đích, chuẩn bị tài liệu liên quan và tìm hiểu quy định pháp luật để lựa chọn thủ tục phù hợp, góp phần hạn chế rủi ro khi giải quyết các vấn đề thừa kế.
Thông tin pháp lý trong bài viết mang tính tham khảo chung. Việc áp dụng vào từng trường hợp cần căn cứ hồ sơ thực tế và quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.


Bài viết liên quan